Chi tiết sản phẩm
Hàng hiệu: Zonghai
Chứng nhận: ISO9001; CE
Model Number: HDPE Geomembrane Liners
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Minimum Order Quantity: 500 Square Meters
Giá bán: 0.6-1.5 USD/Square Meter
Packaging Details: Single Item
Delivery Time: 7-30 Working Days
Payment Terms: T/T
Supply Ability: 2000 Square Meters/Day
Color: |
Black |
Tear Resistance: |
≥80N |
Puncture Resistance: |
≥200N |
Chemical Resistance: |
Excellent |
Thickness: |
0.5mm-3.0mm |
Temperature Resistance: |
-70℃ To +110℃ |
Application: |
Landfill, Mining, Water Containment, Etc. |
Tensile Strength: |
≥17MPa |
Color: |
Black |
Tear Resistance: |
≥80N |
Puncture Resistance: |
≥200N |
Chemical Resistance: |
Excellent |
Thickness: |
0.5mm-3.0mm |
Temperature Resistance: |
-70℃ To +110℃ |
Application: |
Landfill, Mining, Water Containment, Etc. |
Tensile Strength: |
≥17MPa |
HDPE Geomembrane Liner là một vật liệu chất lượng cao được thiết kế cho các ứng dụng khác nhau đòi hỏi khả năng chống đâm vượt trội và khả năng chống xé.Những lớp lót geomembrane này cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời chống lại các vật sắc nhọn và lực lượng bên ngoài, làm cho chúng lý tưởng để sử dụng trong môi trường và môi trường công nghiệp đa dạng.
Được xây dựng với hàm lượng carbon đen 2,0-3,0%, lớp lót geomembrane HDPE cung cấp độ bền và tuổi thọ cao hơn.Sự hiện diện của carbon đen trong vật liệu giúp cải thiện khả năng chống tia UV của nó, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời nơi tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời là một mối quan tâm.
Có sẵn trong chiều rộng từ 1m đến 5,8m, các lớp lót geomembrane này cung cấp tính linh hoạt và linh hoạt trong các tùy chọn lắp đặt.Khả năng lựa chọn từ các chiều rộng khác nhau đảm bảo rằng bạn có thể tìm thấy phù hợp hoàn hảo cho các yêu cầu cụ thể của dự án của bạn.
Các lớp lót geomembrane HDPE có màu đen cổ điển, cung cấp một vẻ ngoài mượt mà và chuyên nghiệp khi được sử dụng trong các thiết lập khác nhau.Màu đen không chỉ làm đẹp hơn mà còn giúp hấp thụ nhiệt và chống tia UV.
Ngoài khả năng chống đâm đặc biệt của chúng, các lớp lót geomembrane này tự hào có khả năng chống rách ≥ 80N,Cải thiện thêm khả năng chịu đựng các điều kiện môi trường khó khăn và căng thẳng cơ khí.
| Parameter | Giá trị |
|---|---|
| Chống đâm | ≥ 200N |
| Độ dày | 0.5mm-3.0mm |
| Chiều dài | 50m-100m |
| Chống nhiệt độ | -70°C đến +110°C |
| Chống tia UV | ≥ 4000h |
| Màu sắc | Màu đen |
| Độ bền kéo | ≥17MPa |
| Chống hóa chất | Tốt lắm. |
| Hàm lượng carbon đen | 20,0-3,0% |
| Ứng dụng | Lãi bãi, khai thác mỏ, giữ nước, vv. |
Zonghai HDPE Geomembrane Liner là một sản phẩm linh hoạt với một loạt các ứng dụng do tính chất vật liệu tuyệt vời của chúng.những lớp lót này được biết đến với khả năng chống hóa chất đặc biệt của chúng, làm cho chúng phù hợp với các ngành công nghiệp và môi trường khác nhau.
HDPE Geomembrane Liners là lý tưởng để sử dụng trong các dự án bảo vệ môi trường, chẳng hạn như lớp lót bãi rác, nhà máy xử lý nước thải và ao lưu trữ công nghiệp.Màu đen của chúng giúp chống tia cực tím và hấp thụ nhiệt, đảm bảo độ bền trong môi trường ngoài trời.
Các lớp lót này cũng thường được sử dụng trong các ứng dụng nông nghiệp, chẳng hạn như lót các kênh tưới, hồ chứa và ao cá.Độ kéo dài của chúng khi vỡ ≥550% cho phép chúng chịu được kéo dài và lắng xuống mà không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của chúng.
Các dự án xây dựng cũng có thể hưởng lợi từ các lớp lót này, sử dụng chúng để lót đường hầm, hồ chứa và các cấu trúc ngầm.0mm) cung cấp tính linh hoạt dựa trên các yêu cầu cụ thể của dự án.